Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forthright




forthright
['fɔ:θrait]
tính từ
thẳng
trực tính, thẳng thắn, nói thẳng
quả quyết
phó từ
thẳng tuột, thẳng tiến
ngay, lập tức


/'fɔ:θrait/

tính từ
thẳng
trực tính, thẳng thắn, nói thẳng
quả quyết

phó từ
thẳng tuột, thẳng tiến
ngay, lập tức

danh từ
(từ cổ,nghĩa cổ) đường thẳng
forthrights and meanless đường thẳng và đường quanh co

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.