Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
folderol




folderol
[,fɔldə'rɔl]
Cách viết khác:
falderal
[,fældə'ræl]
như falderal


/'fældə'ræl/ (folderol) /'fɔldə'rɔl/

danh từ
vật nhỏ mọn
đồ nữ trang sặc sỡ rẻ tiền
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chuyện vô lý, chuyện dớ dẩn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "folderol"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.