Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flange


/flændʤ/

danh từ

(kỹ thuật) cái mép bích; mép, cạnh

(ngành đường sắt) mép bánh xe, vành bánh xe

gờ nổi

ngoại động từ

làm cho có mép, làm cho có bờ, làm cho có gờ

lắp mép bánh xe, lắp vành bánh xe


Related search result for "flange"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.