Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
flench




flench
[flent∫]
Cách viết khác:
flense
[flenz]
ngoại động từ
chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)


/flench/

ngoại động từ
chặt khúc (cá voi) ((cũng) flinch)

Related search result for "flench"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.