Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fizgig




fizgig
['fizgig]
tính từ
hay thay đổi, đồng bóng
danh từ
cô gái lẳng lơ
pháo hoa; pháo (để đốt)
(như) fish-gip


/'fizgig/

tính từ
hay thay đổi, đồng bóng

danh từ
cô gái lẳng lơ
pháo hoa; pháo (để đốt)
(như) fish-gip

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fizgig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.