Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fizz




fizz
[fiz]
danh từ
tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
(từ lóng) rượu sâm banh
nội động từ
xèo xèo; xì xì


/fiz/

danh từ
tiếng xèo xèo; tiếng xì xì
(từ lóng) rượu sâm banh

nội động từ
xèo xèo; xì xì

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "fizz"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.