Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fish-gig




fish-gig
['fi∫gig]
danh từ
lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig)


/'fiʃgig/

danh từ
lao móc (để đánh cá) ((cũng) fizgig)

Related search result for "fish-gig"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.