Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fancy-free




fancy-free
['fænsi'fri:]
tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
chưa có vợ, chưa có chồng, chưa đính ước với ai, chưa yêu ai
vô tư lự, không lo nghĩ
footloose and fancy-free
tùy tiện, duy ý chí


/'fænsi'fri:/

tính từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
chưa có vợ, chưa có chồng, chưa đính ước với ai, chưa yêu ai
vô tư lự, không lo nghĩ

Related search result for "fancy-free"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.