Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expiry





expiry
[iks'paiəri]
danh từ
sự mãn hạn; sự kết thúc
the expiry of a driving licence, credit card
sự hết hạn của bằng lái xe, thẻ tín dụng
the expiry date
ngày hết hạn


/expiry/

danh từ
sự mãn hạn, sự kết thúc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expiry"
  • Words pronounced/spelled similarly to "expiry"
    expire expiry

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.