Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nativity




nativity
[nə'tiviti]
danh từ
sự sinh đẻ
(tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
(the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
lá số tử vi
to cast somebody's nativity
xem số tử vi cho ai; lấy số tử vi cho ai


/nə'tiviti/

danh từ
sự sinh đẻ
(tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
(the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
số tử vi
to cast (calculate) nativities xem số tử vi, tính số tử vi

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nativity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.