Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
expire





expire
[iks'paiə]
động từ
kết thúc; hết hiệu lực
This permit expires early next month
Giấy phép này đến đầu tháng sau sẽ hết hạn
When does your monthly expire?
Bao giờ vé tháng của anh hết hạn?
thở ra
chết


/iks'paiə/

ngoại động từ
thở ra

nội động từ
thở ra
thở hắt ra; tắt thở, chết; tắt (lửa...)
mãn hạn, kết thúc, hết hiệu lực (luật); mai một, mất đi (chức tước...)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "expire"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.