Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
empty-headed




empty-headed
['empti'hedid]
tính từ
đầu óc rỗng tuếch; ngu đần


/'empti'hedid/

tính từ
đầu óc rỗng tuếch, dốt

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "empty-headed"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.