Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discredit




discredit
[dis'kredit]
danh từ
sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
to bring sb into discredit
làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
to throw discredit upon something
gieo nghi ngờ vào điều gì
(thương nghiệp) sự mất tín nhiệm
ngoại động từ
làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
không tin, nghi ngờ


/dis'kredit/

danh từ
sự mang tai mang tiếng, sự mất uy tín, sự mất thể diện; điều làm mang tai mang tiếng, điều làm mất uy tín, điều làm mất thể diện
to bring into discredit làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín
sự nghi ngờ, sự thiếu tin tưởng
to throw discredit upon something nghi ngờ cái gì
(thương nghiệp) sự mất tín nhiệm

ngoại động từ
làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
không tin
làm mất tín nhiệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "discredit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.