Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disbelieve




disbelieve
[,disbi'li:v]
ngoại động từ
không tin (ai, cái gì...)
nội động từ
hoài nghi
(+ in) không tin (ở cái gì...)


/'disbi'li:v/

ngoại động từ
không tin (ai, cái gì...)

nội động từ
hoài nghi
( in) không tin (ở cái gì...)

Related search result for "disbelieve"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.