Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
discreditable




discreditable
[dis'kreditəbl]
tính từ
làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, nhục nhã
discreditable measures
biện pháp làm mang tai mang tiếng


/dis'kreditəbl/

tính từ
làm mang tai mang tiếng, làm mất uy tín, làm mất thể diện
làm mất tín nhiệm
nhục nhã, xấu hổ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.