Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dane


/dein/

danh từ

người Đan-mạch

chó Đan-mạch (một giống chó lông ngắn, rất khoẻ) ((cũng) Great)


Related search result for "dane"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.