Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antemundane




antemundane
[,ænti'mʌndein]
tính từ
trước lúc khai thiên lập địa


/'ænti'mʌndein/

tính từ
trước lúc khai thiên lập địa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.