Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dan




dan
[dæn]
danh từ
phao đánh dấu chỗ có cá ((cũng) dan buoy))
hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài)


/dæn/

danh từ
(hàng hải)
phao đánh dấu chỗ có cá (ở những chỗ biển sâu) ((cũng) dan buoy)
hộp đánh dấu vùng đã gỡ mìn (treo ở đầu một cọc dài)

Related search result for "dan"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.