Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
succedanea




succedanea
[,sʌksi'deniə]
danh từ số nhiều của succedaneum
như succedaneum


/,sʌksi'denjəm/

danh từ, số nhiều succedanea
vật (thay) thế
(từ hiếm,nghĩa hiếm) người (thay) thế

Related search result for "succedanea"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.