Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
costal




costal
['kɔstl]
tính từ
(giải phẫu) (thuộc) sườn


/'kɔstl/

tính từ
(giải phẫu) (thuộc) sườn

Related search result for "costal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.