Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coastal




coastal
['koustəl]
tính từ
(thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển, (thuộc) miền duyên hải


/'koustəl/

tính từ
(thuộc) bờ biển; (thuộc) miền ven biển

Related search result for "coastal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.