Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cocktail





cocktail
['kɔkteil]
danh từ
đồ uống pha bằng rượu mạnh với nước hoa quả....; côctai
a cocktail party
một bữa tiệc rượu côctai
món ăn hải sản hoặc hoa quả
prawn cocktail
món tôm côctai
fruit cocktail
món hoa quả côctai
bất kỳ sự pha trộn hợp chất nào
a lethal cocktail of drugs
một hợp chất thuốc có thể gây chết người


/'kɔkteil/

danh từ
rượu cốctay
nước quả cây
rau hoa quả
ngựa đua bị cắt cộc đuôi
kẻ mới phất; kẻ ngu dốt mà giữ địa vị cao

Related search result for "cocktail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.