Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cold-storage


/'kould,stɔ:ridʤ/

danh từ
phòng ướp lạnh (để giữ thực phẩm)
sự giữ trong phòng ướp lạnh (thực phẩm)

Related search result for "cold-storage"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.