Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lạnh lẽo



adj
cold; cold and cheerless
sống một cuộc đời lạnh lẽo to bad a cold and cheerless life

[lạnh lẽo]
tính từ.
cold; cold and cheerless.
sống một cuộc đời lạnh lẽo
to bad a cold and cheerless life.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.