Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
căm căm



adj
Shivering
rét căm căm it is shiveringly cold
gió bắc lạnh căm căm a shiveringly cold northernly wind

[căm căm]
tính từ
Shivering; bitter cold
rét căm căm
it is shiveringly cold
gió bắc lạnh căm căm
a shiveringly cold northernly wind



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.