Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cảm mạo



verb
To be indisposed (by a cold...), to catch a cold

[cảm mạo]
xem cảm lạnh



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.