Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coffer


/'kɔfə/

danh từ

cái két (để tiền)

(số nhiều) kho bạc

(như) coffer-dam

ngoại động từ

cất vào két (tiền)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "coffer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.