Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blet




blet
[blet]
danh từ
chỗ ủng, chỗ thối (quả chín quá)


/blet/

danh từ
chỗ ủng, chỗ thối (quả chín quá)

Related search result for "blet"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.