Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
blabber




blabber
['blæbə]
Cách viết khác:
blab
[blæb]
danh từ
như blab


/blæb/

danh từ (blabber) /'blæbə/
người hay nói ba hoa, người hay tiết lộ bí mật

động từ
nói ba hoa
tiết lộ bí mật

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "blabber"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.