Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
squealer




squealer
['skwi:lə]
danh từ
người la hét
con vật kêu chiêm chiếp (gà con..)
kẻ mách tin, kẻ chỉ điểm

[squealer]
saying && slang
one who tells the police or authorities, canary
Jason, you squealer! You told the teacher I copied your work.


/'skwi:lə/

danh từ
người la hét
người hay mách lẻo, người hay hớt; chỉ điểm non; bồ câu non

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "squealer"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.