Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
belabour




belabour
[bi'leibə]
ngoại động từ
đánh nhừ tử, nện một trận nên thân


/bi'leibə/

ngoại động từ
đánh nhừ tử, nện một trận nên thân (nghĩa đen) & bóng

Related search result for "belabour"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.