Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
berried


/'berid/

tính từ

(thực vật học) có quả mọng

có trứng (tôm)


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "berried"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.