Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
barred




barred
['bɑ:d]
tính từ
có vạch kẻ dọc
a barred cardboard
bìa có vạch kẻ dọc
bị cồn cát chắn nghẽn


/'bærəl/

tính từ
có vạch kẻ dọc
a barred cardboard bìa có vạch kẻ dọc
bị cồn cát chắn nghẽn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "barred"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.