Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brent




brent
[brent]
Cách viết khác:
brent-goose
['brent'gu:s]
brant
[brænt]
brant-goose
['brænt'gu:s]
danh từ
(động vật học) ngỗng trời branta


/'brent/ (brent-goose) /'brent'gu:s/ (brant) /'brænt/ (brant-goose) /'brænt'gu:s/
goose) /'brent'gu:s/ (brant) /'brænt/ (brant-goose) /'brænt'gu:s/

danh từ
(động vật học) ngỗng trời branta

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.