Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
antiphon




antiphon
['æntifən]
danh từ
bài thánh ca, bài tụng ca


/'æntifən/

danh từ
bài thánh ca, bài tụng ca

Related search result for "antiphon"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.