Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
abundant




abundant
[ə'bʌndənt]
tính từ
nhiều hơn mức đủ; nhiều
an abundant supply of fruit
sự cung cấp nhiều hoa quả
we've abundant proof of his guilt
chúng tôi có rất nhiều bằng chứng về tội lỗi của hắn
(abundant in something) có nhiều cái gì; phong phú; dồi dào
a land abundant in minerals
một vùng đất giàu khoáng sản



thừa

/ə'bʌndənt/

tính từ
phong phú, nhiều, chan chứa; thừa thãi, dư dật
to be abundant in something có nhiều cái gì
an abundant year năm được mùa lớn

Related search result for "abundant"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.