Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bỗ bã



adj
Coarse
ăn nói bỗ bã to have a coarse manner of speaking
nói về bữa ăn, thức ăn) Abundant but coarse
bữa cơm bỗ bã an abundant but coarse meal

[bỗ bã]
tính từ
coarse; speak freely, not mince one's words (ăn nói bỗ bã)
ăn nói bỗ bã
to have a coarse manner of speaking
(nói về bữa ăn, thức ăn) Abundant but coarse
bữa cơm bỗ bã
an abundant but coarse meal



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.