Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhiều


[nhiều]
several; numerous; much; many; a lot; a large/great number of...
Tôi có lại đó nhiều lần
I have been there several times.
Họ khác nhau nhiều chỗ
They differ in several particulars
Thiệt hại không nhiều lắm
There wasn't much harm done
Nói / ăn / uống nhiều
To talk/eat/drink a lot
Anh ta nhiều tiền như nước
He has money coming out of his ears
Có nhiều chứng cứ cho thấy...
There is abundant evidence that...
profusely; abundantly
Chảy máu / đổ mồ hôi nhiều
To bleed/perspire profusely
poly-; multi-



numerous; abundant; very much; much; many;several; a great deal
tôi có lại đó nhiều lần I have been there several times


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.