Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
voracious




voracious
[və'rei∫əs]
tính từ
tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn, rất tham lam trong ăn uống
a voracious appetite/hunger
sự ăn ngấu nghiến ngon lành/cơn đói ngấu nghiến
a voracious plant
cây ngốn nhiều màu
(nghĩa bóng) khao khát, rất háo hức (kiến thức, thông tin..)
a voracious reader
một người ngốn sách
voracious seekers after truth
những người háo hức tìm kiếm sự thật


/və'reiʃəs/

tính từ
tham ăn, phàm ăn; ngấu nghiến, ngốn ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
a voracious appetite sự ăn ngấu nghiến ngon lành
a voracious reader (nghĩa bóng) một người ngốn sách
a voracious plant cây ngốn nhiều màu
a voracious whirlpool một vũng nước xoáy đã ngốn mất nhiều người

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "voracious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.