Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rapacious




rapacious
[rə'pei∫əs]
tính từ
tham lam; keo kiệt (nhất là về tiền bạc)
rapacious business methods
những phương pháp kinh doanh tham lam
to fall into the clutches of a rapacious landlord
rơi vào nanh vuốt của một tên địa chủ tham lam
cướp bóc và trộm cắp của người khác
rapacious marauders
bọn kẻ cướp tham tàn
rapacious invaders
quân xâm lược tham tàn


/rə'peiʃəs/

tính từ
tham lạm, tham tàn
tham ăn, phàm ăn

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "rapacious"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.