Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
wolfish




wolfish
['wulfi∫]
tính từ
(thuộc) chói sói; như chó sói
(nghĩa bóng) tham tàn, hung ác (như) chó sói
a wolfish cruelty
tính hung ác
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất đói
to feel wolfish
cảm thấy rất đói


/'wulfiʃ/

tính từ
(thuộc) chói sói; như chó sói
tham tàn, hung ác
a wolfish cruelty tính hung ác như chó sói
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) rất đói
to feel wolfish rất đói

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "wolfish"
  • Words pronounced/spelled similarly to "wolfish"
    wolfish wolves

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.