Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
moist




moist
[mɔist]
tính từ
ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
moist season
mùa ẩm
(y học) chẩy mủ


/mɔist/

tính từ
ẩm; ẩm ướt, ướt lấp nhấp
moist season mùa ẩm
(y học) chẩy m

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "moist"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.