Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
magniloquence




magniloquence
[mæg'niloukwəns]
danh từ
sự khoe khoang, sự khoác lác
tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác


/mæg'niləkwəns/

danh từ
tính hay khoe khoang, tính hay khoác lác

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.