Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intention




intention
[in'ten∫n]
danh từ
ý định, mục đích
(số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
(y học) cách liền sẹo
(triết học) khái niệm
the road to hell is paved with good intentions
không làm đúng mục đích tốt đẹp ban đầu, sớm muộn gì người ta cũng phải trả giá đắt cho hành động của mình


/in'tenʃn/

danh từ
ý định, mục đích
(số nhiều) (thông tục) tình ý (muốn hỏi ai làm vợ)
(y học) cách liền sẹo
(triết học) khái niệm

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "intention"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.