Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indention




indention
[in'den∫n]
danh từ
chỗ thụt vào (ở đầu dòng) ((cũng) indenture)


/in'denʃn/

danh từ
chỗ thụt vào (ở đầu dòng) ((cũng) indenture)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "indention"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.