Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
moroseness


noun
1. a gloomy ill-tempered feeling
Syn:
glumness, sullenness
Derivationally related forms:
sullen (for: sullenness), glum (for: glumness), morose
Hypernyms:
moodiness
2. a sullen moody resentful disposition
Syn:
sulkiness, sullenness, sourness
Derivationally related forms:
sour (for: sourness), morose, sullen (for: sullenness), sulky (for: sulkiness)
Hypernyms:
ill nature

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.