Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lipide


noun
an oily organic compound insoluble in water but soluble in organic solvents;
essential structural component of living cells (along with proteins and carbohydrates)
Syn:
lipid, lipoid
Hypernyms:
macromolecule, supermolecule
Hyponyms:
fat, triglyceride, oil, phospholipid, wax

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "lipide"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.