Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
cesium



noun
a soft silver-white ductile metallic element (liquid at normal temperatures);
the most electropositive and alkaline metal
Syn:
caesium, Cs, atomic number 55
Hypernyms:
metallic element, metal
Hyponyms:
cesium 137
Substance Holonyms:
pollucite

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cesium"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.