Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Advanced Learner 8th
bulky


bulky AW [bulky bulkier bulkiest] BrE [ˈbʌlki] NAmE [ˈbʌlki] adjective (bulk·ier, bulki·est)
1. (of a thing)large and difficult to move or carry
Bulky items will be collected separately.
2. (of a person)tall and heavy
The bulky figure of Inspector Jones appeared at the door.

Example Bank:
The key felt bulky in his pocket.
She laid two bulky files on the table.

Related search result for "bulky"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.