Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
cồng kềnh



adj
Bulky; unwidly

[cồng kềnh]
bulky; cumbersome; unwieldy
Cái bàn này cồng kềnh quá
This table takes up too much room/space; This table is too cumbersome



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.